Quyền được cấp dưỡng của con sau ly hôn: Khi pháp luật vẫn nợ trẻ em một lời hứa
NỘI DUNG BÀI VIẾT
Khi một cuộc hôn nhân kết thúc, những phán quyết của Tòa án về tài sản và con cái thường được xem là điểm khép lại một chương cũ. Nhưng đối với đứa trẻ, đó lại là điểm khởi đầu cho một hành trình mới, mà ở đó, sự bảo vệ của pháp luật trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Một trong những sự bảo vệ cốt lõi đó chính là quyền được cấp dưỡng – một quyền nhân thân cơ bản nhằm đảm bảo cho đứa trẻ những điều kiện phát triển không bị suy giảm chỉ vì sự đổ vỡ của cha mẹ.
Pháp luật Việt Nam, về nguyên tắc, đã ghi nhận đầy đủ quyền này. Tuy nhiên, với kinh nghiệm hành nghề, tôi nhận thấy một khoảng cách đáng lo ngại giữa tinh thần của luật và thực tiễn thi hành. Dường như, pháp luật vẫn đang nợ những đứa trẻ một lời hứa về một cơ chế bảo vệ thực sự hiệu quả.
Bài toán kinh tế không có lời giải
Vấn đề đầu tiên và cơ bản nhất chính là sự bất định của mức cấp dưỡng. Luật trao quyền thỏa thuận cho các bên hoặc phán quyết cho Tòa án dựa trên hai yếu tố: khả năng của người cấp dưỡng và nhu cầu của đứa trẻ. Đây là một cách tiếp cận linh hoạt, nhưng chính sự linh hoạt này lại đang tạo ra một “vùng xám”.
Thiếu một mức sàn cấp dưỡng được luật hóa, nhiều quyết định vẫn đang phải dựa vào những văn bản hướng dẫn đã ban hành từ hàng chục năm trước, không còn phản ánh đúng chi phí sinh hoạt đắt đỏ của xã hội hiện đại. Điều này dẫn đến những khoản cấp dưỡng mang tính tượng trưng, không đủ để trang trải dù chỉ là một phần nhỏ nhu cầu thiết yếu của một đứa trẻ. Vô hình trung, gánh nặng tài chính bị dồn lên vai người trực tiếp nuôi con, và người chịu thiệt thòi cuối cùng chính là đứa trẻ.
“Thanh gươm pháp luật” chưa đủ sắc
Một nghịch lý đáng lo ngại là dù pháp luật đã trang bị đầy đủ các chế tài, từ xử phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự cho hành vi trốn tránh cấp dưỡng, nhưng “thanh gươm” này lại hiếm khi được sử dụng. Tình trạng cha, mẹ có điều kiện nhưng cố tình chậm trễ, chu cấp không đầy đủ hoặc thậm chí cắt hẳn khoản cấp dưỡng vẫn diễn ra phổ biến mà ít khi phải đối mặt với hậu quả pháp lý nghiêm khắc.
Sự thiếu quyết liệt trong thực thi đã làm giảm đi tính răn đe của pháp luật, tạo ra một thông điệp nguy hiểm rằng nghĩa vụ với con cái có thể bị xem nhẹ sau ly hôn. Khi việc tuân thủ chỉ phụ thuộc vào sự tự nguyện mà thiếu đi một cơ chế cưỡng chế đủ mạnh, lời hứa bảo vệ của pháp luật dành cho trẻ em trở nên mong manh.
Người trong cuộc nhưng đứng ngoài lề
Có lẽ, thiếu sót đáng tiếc nhất của khung pháp lý hiện hành là việc đứa trẻ, dù là trung tâm của mọi quyết định, lại có rất ít tiếng nói trong các vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của mình. Tòa án chỉ “xem xét nguyện vọng” của trẻ từ đủ 07 tuổi trở lên, và đáng nói hơn, đứa trẻ không có quyền tự mình yêu cầu thay đổi người nuôi dưỡng.
Quyền yêu cầu này đang được trao cho cha, mẹ hoặc các tổ chức, người thân khác. Cách tiếp cận này vô tình xem đứa trẻ như một chủ thể thụ động, một đối tượng của sự sắp đặt, thay vì là một cá nhân có quyền và có khả năng cảm nhận môi trường sống nào là tốt nhất cho mình.
Để một cơ chế bảo vệ thực sự toàn diện, pháp luật không chỉ cần lắng nghe tiếng nói của trẻ em, mà còn phải trao cho các em công cụ pháp lý để tự bảo vệ mình khi cần thiết.
Thay cho lời kết
Bảo vệ trẻ em sau ly hôn không chỉ là việc ban hành luật, mà là việc xây dựng một hệ thống thực thi có đủ sự nhạy cảm và quyết liệt. Cần có một mức cấp dưỡng tối thiểu rõ ràng, những chế tài được áp dụng nghiêm minh, và quan trọng nhất, một cơ chế để tiếng nói của trẻ em được lắng nghe và tôn trọng thực sự. Pháp luật cần phải làm nhiều hơn là chỉ ghi nhận một quyền; nó phải đảm bảo quyền đó được sống.

