Vì sao Việt Nam cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê? Một góc nhìn pháp lý

NỘI DUNG BÀI VIẾT

Việc Luật Đầu tư 2020 chính thức đưa “kinh doanh dịch vụ đòi nợ” vào danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, đã đặt dấu chấm hết cho một lĩnh vực hoạt động từng gây nhiều tranh cãi. Đây không chỉ là một sự thay đổi về mặt chính sách, mà còn là một tuyên bố mạnh mẽ về định hướng xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật. Vậy, đâu là những lý do pháp lý và xã hội sâu xa đằng sau quyết định này?

1. Bối cảnh trước khi có lệnh cấm: Khi một dịch vụ bị “biến tướng”

Về mặt lý thuyết, dịch vụ đòi nợ thuê (hay thu hồi nợ) là một hoạt động thương mại hợp pháp, đáp ứng nhu cầu có thật của nền kinh tế. Khi một khoản nợ khó đòi, bên có quyền (chủ nợ) có thể ủy quyền cho một bên thứ ba có chuyên môn để thu hồi nợ, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, thực tiễn hoạt động của ngành nghề này đã bị “biến tướng” một cách tiêu cực. Thay vì sử dụng các biện pháp đàm phán, pháp lý, nhiều công ty đòi nợ thuê đã lựa chọn con đường vi phạm pháp luật để đạt được mục đích. Các phương thức phổ biến bao gồm:

– “Khủng bố” tinh thần: Liên tục gọi điện, nhắn tin đe dọa không chỉ người vay nợ mà cả gia đình, bạn bè, đồng nghiệp của họ.

– Xúc phạm danh dự, nhân phẩm: Đăng tải thông tin cá nhân, hình ảnh của người nợ lên mạng xã hội với nội dung xuyên tạc, bôi nhọ.

– Gây rối trật tự công cộng: Các hành vi như tạt sơn, chất bẩn vào nhà, nơi làm việc của người nợ.

– Sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực: Các hành vi mang tính chất của tội phạm có tổ chức, liên kết với các đối tượng “xã hội đen”.

Thực trạng này không chỉ gây ra sự bất an sâu sắc trong xã hội mà còn làm xói mòn niềm tin vào hệ thống pháp luật.

2. Cơ sở pháp lý và những lý do chính đằng sau Lệnh cấm

Quyết định cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ được chính thức hóa tại mục 9, Phụ lục I, Điều 6 của Luật Đầu tư 2020. Quyết định này được đưa ra dựa trên việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích kinh tế và các tác động tiêu cực, với những lý do chính sau:

Thứ nhất, bảo vệ Trật tự và An toàn Xã hội Đây là lý do quan trọng nhất. Hoạt động đòi nợ thuê biến tướng đã trở thành một nguồn cơn gây mất an ninh, trật tự. Việc cho phép một dịch vụ có nguy cơ cao trở thành “vỏ bọc” cho các hoạt động tội phạm có tổ chức là điều không thể chấp nhận trong một nhà nước pháp quyền.

Thứ hai, bảo vệ các Quyền cơ bản của Công dân Các phương thức đòi nợ kiểu “xã hội đen” đã vi phạm một cách nghiêm trọng các quyền cơ bản của con người được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ, bao gồm:

– Quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm (Điều 20 Hiến pháp 2013).

– Quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình (Điều 21 Hiến pháp 2013).

– Quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở (Điều 22 Hiến pháp 2013).

Thứ ba, sự bất lực của cơ chế quản lý Trước khi có lệnh cấm, nhà nước đã cố gắng quản lý hoạt động này thông qua các quy định như Nghị định 104/2007/NĐ-CP. Tuy nhiên, các cơ chế quản lý này đã tỏ ra không đủ sức răn đe và không thể kiểm soát được các hành vi vi phạm ngày càng tinh vi và táo tợn. Khi một ngành nghề cho thấy sự thất bại trong việc tự điều chỉnh và gây ra hệ lụy xã hội lớn, việc cấm hoàn toàn là một giải pháp cần thiết.

3. Góc nhìn của Luật sư: Kỷ nguyên mới của hoạt động thu hồi nợ

Cần phải nhấn mạnh rằng, lệnh cấm này không tước đi quyền đòi nợ hợp pháp của các cá nhân và tổ chức. Pháp luật chỉ cấm hình thức kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê như một ngành nghề, chứ không cấm chủ nợ tự mình hoặc ủy quyền cho luật sư thực hiện các biện pháp thu hồi nợ hợp pháp.

Lệnh cấm đã chính thức đưa hoạt động thu hồi nợ tại Việt Nam sang một kỷ nguyên mới, nơi các biện pháp dựa trên pháp luật được đề cao:

(i) Thương lượng, hòa giải: Luôn là phương thức ưu tiên hàng đầu, giúp giải quyết tranh chấp một cách ôn hòa, hiệu quả và ít tốn kém nhất.

(ii) Khởi kiện tại Tòa án: Đây là con đường chính thống và phổ biến nhất. Chủ nợ có thể nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết. Một bản án có hiệu lực của Tòa án là cơ sở pháp lý vững chắc nhất để thu hồi nợ.

(iii) Trọng tài Thương mại: Đối với các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, nếu các bên có thỏa thuận trọng tài, đây là một phương thức giải quyết hiệu quả, nhanh chóng và bảo mật.

(iv) Yêu cầu thi hành án: Sau khi có bản án hoặc phán quyết trọng tài, nếu bên nợ không tự nguyện thi hành, chủ nợ có quyền yêu cầu Cơ quan thi hành án dân sự áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo luật định.

Kết luận:

Quyết định cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê là một chính sách đúng đắn và cần thiết của Nhà nước Việt Nam, ưu tiên bảo vệ trật tự xã hội và các quyền cơ bản của con người lên trên lợi ích kinh tế của một nhóm nhỏ. Lệnh cấm này buộc các chủ thể trong nền kinh tế phải tìm đến những phương thức giải quyết tranh chấp văn minh, hợp pháp, từ đó góp phần củng cố một môi trường kinh doanh minh bạch và thượng tôn pháp luật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *