Lý thuyết đại diện và vai trò của thành viên độc lập hội đồng quản trị trong công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam
Tác giả: Th.S, Luật Sư Dương Văn Quý (Jeremy Duong)
Tạp chí: Tạp chí Dân Chủ và Pháp luật (Bộ Tư Pháp)
Số: 1(424), tháng 3/2025, trang 17-23
Xem và tải bài viết gốc được in trong Tạp Chí Dân Chủ & Pháp Luật, Số 1(424), tháng 3/2025, trang 17-23 TẠI ĐÂY.
Trích dẫn bài báo: Dương Văn Quý (2025), Lý thuyết đại diện và vai trò của thành viên độc lập hội đồng quản trị trong công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam, Tạp Chí Dân Chủ & Pháp Luật, Số Kỳ 1(424), tháng 3/2025, trang 17-23
Abstract: This article analyzes the role of independent board members in limiting the power abuse of the executive management from the perspective of agency theory. Based on current Vietnamese legal regulations, the article evaluates the effectiveness of these legal provisions and proposes solutions to enhance the role of independent board members in mitigating power abuse, protecting shareholder interests, and ensuring sustainable corporate development.
Keywords: Board of directors; Agency theory; Power abuse; Independent members
TOÀN VĂN BÀI VIẾT
LÝ THUYẾT ĐẠI DIỆN VÀ VAI TRÒ CỦA THÀNH VIÊN ĐỘC LẬP HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của các thành viên độc lập hội đồng quản trị trong việc hạn chế sự lạm quyền của ban điều hành theo lý thuyết đại diện. Dựa trên các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam, bài viết này đánh giá hiệu quả của các quy định pháp luật và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của thành viên độc lập hội đồng quản trị trong việc giảm thiểu sự lạm quyền, bảo vệ lợi ích của cổ đông và đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty.
Từ khóa: HĐQT; Lạm quyền; Lý thuyết đại diện; Thành viên độc lập
AGENCY THEORY AND THE ROLE OF INDEPENDENT BOARD MEMBERS IN VIETNAM
Abstract: This article analyzes the role of independent board members in limiting the power abuse of the executive management from the perspective of agency theory. Based on current Vietnamese legal regulations, the article evaluates the effectiveness of these legal provisions and proposes solutions to enhance the role of independent board members in mitigating power abuse, protecting shareholder interests, and ensuring sustainable corporate development.
Keywords: Board of directors; Agency theory; Power abuse; Independent members
Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và những biến động phức tạp trong hoạt động quản trị công ty, vai trò của thành viên độc lập trong hội đồng quản trị (HĐQT) ngày càng được khẳng định như một yếu tố then chốt để đảm bảo tính hiệu quả, minh bạch và bền vững. Là những cá nhân không có mối liên hệ trực tiếp về lợi ích với công ty, thành viên độc lập HĐQT được kỳ vọng sẽ mang đến góc nhìn khách quan, độc lập, từ đó đưa ra những quyết định công tâm, hạn chế sự lạm quyền của ban điều hành và bảo vệ quyền lợi chính đáng của các cổ đông.
Lý thuyết đại diện cung cấp một khung lý luận hữu ích để phân tích vai trò then chốt này, làm rõ mối quan hệ giữa cổ đông và ban quản lý, cũng như những xung đột lợi ích tiềm ẩn có thể phát sinh. Dựa trên nền tảng lý thuyết đại diện, bài viết này tập trung phân tích các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam về thành viên độc lập HĐQT, đồng thời đánh giá hiệu quả của các quy định này trong việc ngăn chặn và hạn chế lạm quyền trong quản trị công ty.
1. Lý thuyết đại diện và sự lạm quyền trong quản trị công ty
1.1. Khái quát về lý thuyết đại diện và sự lạm quyền
Lý thuyết đại diện (Agency Theory), còn được biết đến với tên gọi là lý thuyết uỷ quyền, được phát triển từ lý thuyết hợp đồng trong những năm 1970, dựa trên nền tảng học thuyết kinh tế của Adam Smith từ năm 1776. Lý thuyết này phân tích mối quan hệ giữa người đại diện (agent) và người được đại diện (principal), trong đó người đại diện được giao quyền thay mặt người được đại diện để ra quyết định. Tuy nhiên, mối quan hệ này thường phát sinh hai vấn đề: lạm quyền và chia sẻ rủi ro.
Các học giả Stephen Ross và Barry Mitnick đã đặt nền móng cho lý thuyết đại diện thông qua bài báo “The Economic Theory of Agency: The Principal’s Problem”[1] được xuất bản năm 1973. Ross và Mitnick nhấn mạnh rằng người được đại diện thường phải đối mặt với rủi ro từ hành động của người đại diện. Nghiên cứu “Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure”[2] của Michael Jensen và William Meckling đã mở rộng lý thuyết bằng cách giới thiệu khái niệm “chi phí đại diện (agency costs) nhằm đảm bảo người đại diện hành động vì lợi ích của người được đại diện.
Trong lĩnh vực quản trị công ty, lý thuyết đại diện được ứng dụng để giải quyết vấn đề về lạm quyền. Hai vấn đề trọng tâm của lý thuyết đại diện gồm: (1) Vấn đề đại diện (agency problems), khi người đại diện có thể hành động vì lợi ích cá nhân, dẫn đến các hành vi lạm quyền; và (2) Vấn đề chia sẻ rủi ro (risk sharing), khi người người đại diện và người được đại diện có thái độ khác nhau đối với rủi ro. Vấn đề đại diện thường được phân loại thành ba nhóm chủ yếu: vấn đề giữa chủ sở hữu và người đại diện (Principal-Agent Problem); vấn đề giữa các chủ sở hữu (Principal-Principal Problem); và vấn đề giữa chủ sở hữu và chủ nợ (Principal-Creditor Problem)[3].
Sự lạm quyền là biểu hiện điển hình của vấn đề đại diện, đặc biệt trong mâu thuẫn giữa chủ sở hữu và người đại diện. Đây là tình trạng khi người đại diện vi phạm sự tin tưởng (bội tín) để trục lợi, chẳng hạn như không thực hiện trách nhiệm một cách mẫn cán, thông đồng với đối tượng bị giám sát, hoặc lạm dụng vị trí được giao để thu vén lợi ích cá nhân.
Để hạn chế sự lạm quyền, lý thuyết đại diện đưa ra nhiều giải pháp như thiết kế hợp đồng khuyến khích, tăng cường giám sát, minh bạch hóa thông tin và đặc biệt là triển khai cơ chế thành viên độc lập HĐQT. Thành viên độc lập HĐQT, với vai trò giám sát khách quan, đảm bảo các quyết định không bị chi phối bởi lợi ích nhóm. Họ góp phần tăng cường tính minh bạch, bảo vệ lợi ích cổ đông nhỏ và cân bằng quyền lực trong quản trị công ty.
1.2. Vai trò của thành viên độc lập hội đồng quản trị trong hạn chế sự lạm quyền
Trong bối cảnh quản trị công ty hiện đại, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của HĐQT là yêu cầu then chốt để củng cố niềm tin của các bên liên quan. Tuy nhiên, HĐQT truyền thống thường bao gồm các thành viên có quan hệ mật thiết với ban điều hành, dẫn đến khả năng giám sát bị hạn chế và tiềm ẩn nguy cơ dung túng cho hành vi lạm quyền. Chính vì vậy, sự xuất hiện của thành viên độc lập HĐQT là một giải pháp quan trọng để khắc phục hạn chế này.
Theo lý thuyết đại diện, xung đột lợi ích giữa cổ đông (chủ sở hữu) và ban quản lý (đại diện) có thể dẫn đến lạm quyền. Thành viên độc lập HĐQT, với tính khách quan và độc lập, có vai trò then chốt trong việc giảm thiểu xung đột này, bảo vệ quyền lợi của cổ đông, đặc biệt là nhóm cổ đông thiểu số, những người thường dễ bị gạt ra ngoài lề trong quá trình ra quyết định của công ty.
Thành viên độc lập HĐQT là những người không có quan hệ tài chính, gia đình hay các mối quan hệ cá nhân khác mà có thể ảnh hưởng đến khách quan của họ khi đưa ra quyết định[4]. Sự tham gia của họ mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
Thứ nhất, nâng cao chất lượng giám sát: Thành viên độc lập HĐQT có nhiệm vụ giám sát chặt chẽ hoạt động của ban điều hành, đảm bảo các quyết định được thực hiện phù hợp với lợi ích của cổ đông và các bên liên quan. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự hiện diện của thành viên độc lập HĐQT có thể ngăn chặn ban điều hành thực hiện các chiến lược mạo hiểm quá mức hoặc không hiệu quả, qua đó bảo vệ lợi ích của cổ đông[5].
Thứ hai, tăng cường khả năng xử lý xung đột lợi ích: Với góc nhìn khách quan và độc lập, thành viên độc lập HĐQT có khả năng nhận diện và xử lý hiệu quả các xung đột lợi ích, ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực của ban điều hành, đảm bảo công bằng cho tất cả các cổ đông.
Thứ ba, đảm bảo minh bạch thông tin: Thành viên độc lập HĐQT thường đóng vai trò quan trọng trong các ủy ban của HĐQT như ủy ban kiểm toán, ủy ban lương thưởng, ủy ban đề cử. Sự hiện diện của họ trong các ủy ban này đảm bảo rằng các thông tin quan trọng được tiết lộ một cách minh bạch và công bằng, giúp các bên liên quan, bao gồm cả cổ đông thiểu số, có đủ thông tin để đưa ra quyết định. Tính độc lập của các thành viên độc lập HĐQT là chìa khóa để nâng cao chất lượng thông tin được công bố[6].
Thứ tư, xây dựng lòng tin: Sự hiện diện của thành viên độc lập HĐQT góp phần xây dựng lòng tin giữa cổ đông và ban quản lý. Khi các bên liên quan, đặc biệt là cổ đông thiểu số, biết rằng có sự giám sát độc lập và khách quan, họ cảm thấy an tâm hơn về sự minh bạch và công bằng trong quản trị doanh nghiệp, từ đó giảm bớt mức độ xung đột và tạo điều kiện cho sự hợp tác và phát triển bền vững của công ty.
Để đảm bảo hiệu quả vai trò thành viên độc lập HĐQT, pháp luật cần có những quy định rõ ràng và mạnh mẽ về tiêu chuẩn, trách nhiệm, quyền hạn của họ, bao gồm: tính độc lập; kinh nghiệm và trình độ chuyên môn; quyền tiếp cận thông tin; và quyền hưởng thù lao và lương thưởng. Việc đánh giá các yếu tố này sẽ giúp hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường khả năng giám sát của thành viên độc lập HĐQT, hạn chế sự lạm quyền, bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số, và thúc đẩy quản trị công ty minh bạch, hiệu quả.
2. Quy định của pháp luật Việt Nam về thành viên độc lập hội đồng quản trị
Phần này sẽ đánh giá các quy định của pháp luật Việt Nam về thành viên độc lập HĐQT trên cơ sở xem xét tính hiệu quả của các quy định trong việc hạn chế sự lạm quyền được đưa ra theo lý thuyết ủy quyền.
2.1. Tính độc lập của thành viên độc lập hội đồng quản trị
Độc lập là thuộc tính quan trọng của thành viên độc lập HĐQT và chức năng giám sát là chức năng chính của thành viên này[7]. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam chưa đưa ra định nghĩa cụ thể hoặc khái niệm về tính “độc lập” cũng như mức độ độc lập cần thiết đối với thành viên này. Thay vào đó, tính độc lập chủ yếu được đánh giá thông qua các tiêu chuẩn và điều kiện mà thành viên độc lập HĐQT phải đáp ứng, được liệt kê tại Khoản 2 Điều 155 Luật Doanh nghiệp 2020, bao gồm hai khía cạnh chính: sự độc lập về quan hệ tài sản (loại trừ các quan hệ lao động và sở hữu chi phối) và sự độc lập về quan hệ nhân thân (loại trừ các quan hệ với người quản lý hoặc cổ đông lớn của công ty).
Trên cơ sở đánh giá tính độc lập của thành viên độc lập HĐQT và hiệu quả trong hạn chế sự làm quyền, tác giả cho rằng quy định về tiêu chuẩn và điều kiện đối với thành viên độc lập HĐQT vẫn còn một số hạn chế:
Thứ nhất, các tiêu chuẩn về tính độc lập của thành viên HĐQT theo Luật Doanh nghiệp 2020 chưa bao quát hết các trường hợp trong thực tế. Ví dụ, quy định tại điểm a và điểm c Khoản 2 Điều 155 mới chỉ tập trung vào quan hệ lao động chính thức và quan hệ gia đình, mà bỏ sót các mối quan hệ khác như cung cấp dịch vụ, cộng tác thường xuyên, bạn bè thân thiết, hoặc đối tác kinh doanh, vốn cũng có thể ảnh hưởng đến tính độc lập của thành viên. Điều này có thể dẫn đến lỗ hổng trong giám sát và làm giảm hiệu quả hoạt động của thành viên độc lập HĐQT.
Thứ hai, quy định yêu cầu thành viên độc lập HĐQT “không phải là người trực tiếp hoặc gián tiếp sở hữu ít nhất 01% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết của công ty”[8] vẫn còn những điểm chưa rõ ràng. Các hình thức sở hữu gián tiếp thông qua công ty liên kết, quỹ đầu tư hoặc các phương thức phức tạp khác không được giám sát chặt chẽ, khiến thành viên độc lập có thể vẫn chịu ảnh hưởng từ lợi ích tài chính.
Thứ ba, việc xác định và giám sát các mối quan hệ tài sản và nhân thân gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong các công ty lớn và có cấu trúc phức tạp. Điều này không chỉ cản trở việc đảm bảo tính độc lập mà còn làm tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Ngoài tiêu chuẩn độc lập, tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT cũng có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Theo Luật Doanh nghiệp 2020 của Việt Nam, số lượng thành viên độc lập HĐQT phải chiếm ít nhất 20% tổng số thành viên HĐQT[9]. Đối với các công ty niêm yết, pháp luật về chứng khoán yêu cầu phải đảm bảo có tối thiểu 01 thành viên độc lập trong trường hợp công ty có số thành viên HĐQT từ 03 đến 05, có tối thiểu 02 thành viên độc lập trong trường hợp công ty có số thành viên HĐQT từ 06 đến 08, và có tối thiểu 03 thành viên độc lập trong trường hợp công ty có số thành viên HĐQT từ 09 đến 11[10].
Tuy nhiên, tỷ lệ thành viên độc lập này được đánh giá là tương đối thấp so với quy định tại một số quốc gia khác, nơi yêu cầu tỷ lệ có thể lên tới 1/3 hoặc thậm chí 1/2 tổng số thành viên HĐQT. Tỷ lệ thấp dẫn đến hạn chế về tiếng nói và ảnh hưởng của các thành viên độc lập trong việc đưa ra các quyết định khách quan và minh bạch.
2.2. Kinh nghiệm và trình độ chuyên môn của thành viên độc lập hội đồng quản trị
Để thực hiện hiệu quả trách nhiệm giám sát hoạt động của ban điều hành, phát hiện các dấu hiệu lạm quyền, xung đột lợi ích và các hành vi gây tổn hại đến lợi ích của cổ đông, bên cạnh sự độc lập và chính trực, thành viên độc lập HĐQT cần phải sở hữu trình độ chuyên môn và kinh nghiệm tương xứng.
Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp 2020, mặc dù đã đề cập đến trình độ và kinh nghiệm chung cho thành viên HĐQT tại điểm b, Khoản 1 Điều 155, nhưng lại chưa có quy định cụ thể dành riêng cho thành viên độc lập HĐQT. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến nhiều công ty chưa thực sự chú trọng đến yêu cầu năng lực khi bổ nhiệm thành viên độc lập HĐQT, tiềm ẩn rủi ro cho hoạt động giám sát của HĐQT.
Thực tế cho thấy, việc thiếu các tiêu chuẩn rõ ràng về trình độ chuyên môn và kinh nghiệm có thể dẫn đến việc bổ nhiệm những cá nhân không đủ năng lực vào vị trí quan trọng này. Hậu quả là khả năng giám sát của HĐQT bị suy giảm, làm tăng nguy cơ xảy ra lạm quyền, sai phạm trong quản trị công ty, gây thiệt hại cho cổ đông và các bên liên quan.
Ví dụ, một thành viên độc lập HĐQT thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính có thể gặp khó khăn trong việc phân tích báo cáo tài chính, đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty, từ đó khó có thể phát hiện các dấu hiệu bất thường hoặc các hành vi gian lận. Hoặc một thành viên thiếu hiểu biết về luật doanh nghiệp có thể không nhận ra các vi phạm trong hoạt động quản trị, điều hành của công ty.
Việc thiếu các quy định cụ thể về trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của thành viên độc lập HĐQT đang là một hạn chế cần được khắc phục. Bổ sung các quy định rõ ràng, chi tiết về vấn đề này sẽ là một bước đi quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát của HĐQT, hạn chế lạm quyền, bảo vệ quyền lợi của cổ đông, và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
2.3. Quyền tiếp cận thông tin của thành viên độc lập hội đồng quản trị
Trong quản trị công ty hiện đại, thông tin minh bạch đóng vai trò then chốt, là nền tảng cho mọi quyết định kinh doanh hiệu quả và có trách nhiệm. Đặc biệt, quyền tiếp cận thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời là yếu tố then chốt để HĐQT thực hiện hiệu quả chức năng giám sát, phát hiện và ngăn chặn lạm quyền, bảo vệ quyền lợi của cổ đông và các bên liên quan.
Luật Doanh nghiệp 2020 đã dành riêng Điều 159 để quy định về quyền tiếp cận thông tin của thành viên HĐQT. Theo đó, mọi thành viên HĐQT, bao gồm cả thành viên độc lập, đều có quyền yêu cầu giám đốc, phó giám đốc, tổng giám đốc và các nhà quản lý khác cung cấp thông tin về tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của công ty, cũng như các đơn vị trực thuộc. Việc cung cấp thông tin phải đảm bảo tính kịp thời, đầy đủ, chính xác và tuân thủ trình tự, thủ tục do điều lệ công ty quy định.
Tuy nhiên, trên thực tế, việc áp dụng quy định này vẫn còn gặp một số khó khăn, đặc biệt là trong việc đáp ứng nhu cầu thông tin đặc thù của thành viên độc lập HĐQT, những người giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và hạn chế lạm quyền của ban điều hành. Do không tham gia trực tiếp vào hoạt động điều hành hàng ngày, thành viên độc lập HĐQT thường cần tiếp cận những thông tin chuyên sâu hơn, bao quát hơn để có cái nhìn toàn diện và khách quan, từ đó phát hiện kịp thời các dấu hiệu lạm dụng quyền lực, xung đột lợi ích, hoặc các hành vi gây thiệt hại cho công ty.
Ví dụ, để đánh giá tính hiệu quả và tính hợp lý của các quyết định đầu tư, thành viên độc lập HĐQT có thể cần xem xét các báo cáo đánh giá nội bộ, các dự báo tài chính, hoặc các phân tích rủi ro chi tiết. Hoặc khi giám sát hoạt động và các giao dịch của ban điều hành, họ có thể cần tiếp cận biên bản họp, các báo cáo về việc thực hiện chiến lược, thông tin về các hợp đồng quan trọng, đặc biệt là các giao dịch với các bên liên quan.
Hơn nữa, để thực hiện hiệu quả vai trò giám sát độc lập, thành viên độc lập HĐQT đôi khi cần tiếp cận thông tin một cách chủ động, không bị giới hạn bởi quy trình, thủ tục thông thường. Ví dụ, khi phát hiện dấu hiệu bất thường hoặc có nghi ngờ về hành vi lạm quyền, họ cần có quyền yêu cầu cung cấp thông tin bổ sung, hoặc trực tiếp gặp gỡ, trao đổi với các bộ phận liên quan để làm rõ vấn đề.
Nhìn chung, mặc dù pháp luật hiện hành đã quy định về quyền tiếp cận thông tin của thành viên HĐQT, nhưng để nâng cao hiệu quả giám sát và khả năng phát hiện, ngăn chặn lạm quyền của thành viên độc lập HĐQT, cần có những quy định cụ thể hơn, chi tiết hơn, đáp ứng nhu cầu thông tin đặc thù của nhóm thành viên này. Điều này sẽ góp phần quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về quản trị công ty, thúc đẩy sự minh bạch, trách nhiệm giải trình, và bảo vệ quyền lợi của các cổ đông.
2.4. Quy định về thù lao và phúc lợi của thành viên độc lập hội đồng quản trị
Thù lao và phúc lợi là yếu tố quan trọng, góp phần thu hút và giữ chân nhân tài, đồng thời thúc đẩy sự tận tâm và trách nhiệm của thành viên HĐQT. Đối với thành viên độc lập HĐQT, những người giữ vai trò then chốt trong việc giám sát, đảm bảo tính khách quan và minh bạch trong quản trị công ty, việc thiết lập một cơ chế thù lao và phúc lợi phù hợp càng trở nên quan trọng.
Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có quy định riêng biệt về thù lao và phúc lợi dành cho thành viên độc lập HĐQT. Điều 163 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định chung về thù lao, tiền lương, thưởng và các lợi ích khác của thành viên HĐQT mà không phân biệt giữa thành viên thông thường và thành viên độc lập. Việc áp dụng cơ chế thù lao chung cho tất cả thành viên HĐQT đã dẫn đến hai vấn đề chính.
Thứ nhất, thiếu tính công bằng: Thành viên độc lập HĐQT thường phải đảm nhiệm khối lượng công việc lớn hơn, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao hơn và tính trách nhiệm lớn hơn so với thành viên thông thường. Tuy nhiên, khi không có cơ chế thù lao riêng, họ có thể cảm thấy không được đánh giá đúng mức và thiếu động lực để cống hiến.
Thứ hai, giảm sức hấp dẫn: Mức thù lao không cạnh tranh có thể khiến các công ty gặp khó khăn trong việc thu hút những ứng viên có năng lực, kinh nghiệm và uy tín cho vị trí thành viên độc lập HĐQT.
Thứ ba, hạn chế khả năng giám sát. Nếu không có một mức thù lao xứng đáng, các thành viên này có thể không toàn tâm toàn ý thực hiện nhiệm vụ giám sát, dẫn đến hiệu quả giám sát giảm sút. Điều này có thể tạo ra lỗ hổng trong quản trị công ty, làm tăng nguy cơ xảy ra lạm quyền của ban quản lý.
3. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về thành viên độc lập hội đồng quản trị
Để nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát của thành viên độc lập HĐQT, hạn chế lạm quyền trong quản trị công ty, và bảo vệ quyền lợi của cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số, cần thiết phải hoàn thiện khung pháp lý về thành viên độc lập HĐQT tại Việt Nam.
3.1. Nâng cao tiêu chuẩn về tính độc lập
Cần thiết phải mở rộng danh mục các tiêu chí về quan hệ cần loại trừ khi xác định tính độc lập của thành viên HĐQT. Cụ thể, ngoài các mối quan hệ về tài chính và nhân thân đã được quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020, cần bổ sung thêm các mối quan hệ khác có thể ảnh hưởng đến tính độc lập, khách quan của thành viên, chẳng hạn như quan hệ cung cấp dịch vụ, cộng tác thường xuyên, bạn bè thân thiết, đối tác kinh doanh… Bên cạnh đó, cần có quy định rõ ràng, chi tiết hơn về sở hữu gián tiếp cổ phần. Cần quy định rõ các hình thức sở hữu gián tiếp thông qua công ty liên kết, quỹ đầu tư, hoặc các phương thức phức tạp khác để đảm bảo thành viên độc lập không bị ảnh hưởng bởi lợi ích tài chính. Cuối cùng, cần xây dựng cơ chế xác định và giám sát các mối quan hệ đơn giản, hiệu quả. Cần có hướng dẫn cụ thể về cách thức xác định và giám sát các mối quan hệ của thành viên độc lập HĐQT, đặc biệt là trong các công ty có cấu trúc sở hữu phức tạp.
3.2. Tăng tỷ lệ thành viên độc lập hội đồng quản trị
Nên xem xét nâng tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT lên mức cao hơn so với quy định hiện hành (20%), tiến tới đạt tỷ lệ 1/3 hoặc 1/2 tổng số thành viên HĐQT như thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, trước khi điều chỉnh tỷ lệ, cần phân tích kỹ lưỡng tác động của việc tăng tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT đến hoạt động của doanh nghiệp. Cần đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích của việc nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và việc tôn trọng tính tự chủ của doanh nghiệp.
3.3. Quy định cụ thể về kinh nghiệm và trình độ chuyên môn
Pháp luật nên quy định rõ ràng về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, các kỹ năng cần thiết đối với thành viên độc lập HĐQT. Ví dụ, có thể yêu cầu thành viên độc lập HĐQT phải có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, tài chính, kế toán, luật… Tuy nhiên, cần đánh giá khả năng đáp ứng của doanh nghiệp, tránh đưa ra những yêu cầu quá cao gây khó khăn cho việc tìm kiếm nhân sự. Đồng thời, cần tránh “hành chính hóa” cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp, tôn trọng tính linh hoạt và tự chủ của doanh nghiệp.
3.4. Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin
Cần có những quy định cụ thể về quyền tiếp cận thông tin của thành viên độc lập HĐQT. Cần quy định rõ quyền của thành viên độc lập HĐQT trong việc yêu cầu cung cấp thông tin, tiếp cận tài liệu, và trao đổi với các bộ phận liên quan. Bên cạnh đó, cần làm rõ trách nhiệm của ban điều hành, kiểm toán viên, và các bộ phận khác trong việc cung cấp thông tin cho thành viên độc lập HĐQT. Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế để bảo vệ thành viên độc lập HĐQT khi họ thực hiện quyền tiếp cận thông tin, ví dụ như quy định về bảo mật thông tin, chống trả thù, và khiếu nại.
3.5. Thiết lập cơ chế thù lao và phúc lợi riêng
Cần thiết lập một cơ chế thù lao riêng dành cho thành viên độc lập HĐQT, đảm bảo tính công bằng, cạnh tranh và phù hợp với khối lượng công việc, trình độ chuyên môn và kinh nghiệm của họ. Các hình thức thù lao, phúc lợi dành cho thành viên độc lập HĐQT cần được công khai minh bạch, đảm bảo sự công bằng và tránh xung đột lợi ích.
3.6. Các kiến nghị khác
Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về vai trò và tầm quan trọng của thành viên độc lập HĐQT. Đồng thời, cần tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng cho thành viên độc lập HĐQT để họ có thể thực hiện hiệu quả nhiệm vụ. Ngoài ra, cần khuyến khích cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số, tích cực tham gia vào việc bầu chọn, giám sát và đánh giá hoạt động của HĐQT, bao gồm cả thành viên độc lập HĐQT.
Kết luận
Thành viên độc lập HĐQT giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản trị công ty, hạn chế lạm quyền và bảo vệ quyền lợi của cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện hành vẫn còn tồn tại những bất cập về tiêu chuẩn độc lập, quyền tiếp cận thông tin, tỷ lệ thành viên độc lập, và cơ chế thù lao, dẫn đến hạn chế trong việc phát huy tối đa vai trò của nhóm thành viên này. Việc cải cách và hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, cần có các biện pháp nâng cao nhận thức, tăng cường đào tạo cho thành viên độc lập HĐQT và khuyến khích sự giám sát tích cực từ phía cổ đông.
Một khung pháp lý hoàn thiện không chỉ giúp thành viên độc lập HĐQT thực hiện tốt vai trò giám sát mà còn góp phần xây dựng môi trường quản trị doanh nghiệp minh bạch, hạn chế xung đột lợi ích và lạm quyền. Điều này sẽ tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, thúc đẩy thị trường chứng khoán phát triển và nâng cao vị thế của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Quốc hội (2020), Luật doanh nghiệp số 59/2020/QH14
- Quốc hội (2019), Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14
- Chính Phủ (2020), Nghị định 155/2020/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán
- Adams, R. B., & Ferreira, D. (2007), A theory of friendly boards, The Journal of Finance, 62(1)
- Đặng Hoa Trang (2022), Một số vấn đề pháp lý về nâng cao chức năng giám sát của thành viên độc lập hội đồng quản trị trong công ty cổ phần, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, Số 7/2022
- Eisenhardt, K. M. (1998), Agency Theory: An Assessment and Review, The Academy of Management Review, Vol. 14, No. 1
- Hermalin, B. E., & Weisbach, M. S. (2003), Boards of directors as an endogenously determined institution: A survey of the economic literature, Economic Policy Review, 9(1)
- Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976), Theory of the Firm: Managerial Behavior, Agency Costs and Ownership Structure, Journal of Financial Economics, 3(4)
- Ranindya Hendrastuti, Ridoni Fardeni Harahap (2023), Agency theory: Review of the theory and current research, Jurnal Akuntansi Aktual, Vol. 10, No. 1.
- Ross, S. A. (1973), The Economic Theory of Agency: The Principal’s Problem, American Economic Review, 63(2).
- Vafeas, N. (2005), Audit committees, boards, and the quality of reported earnings, Contemporary Accounting Research, 22(4)
- Younas, A. (2020), Review of Corporate Governance Theories, European Journal of Business and Management Research, 7(6)
[1] Ross, S. A. (1973), The Economic Theory of Agency: The Principal’s Problem, American Economic Review, No. 63(2), 134-139, tr. 135
[2] Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976), Theory of the Firm: Managerial Behavior, Agency Costs and Ownership Structure, Journal of Financial Economics, 3(4), 305-360, tr. 331
[3] Younas, A. (2020), Review of Corporate Governance Theories, European Journal of Business and Management Research, 7(6), 79–83
[4] Adams, R. B., & Ferreira, D. (2007), A theory of friendly boards, The Journal of Finance, 62(1), 217-250.
[5] Hermalin, B. E., & Weisbach, M. S. (2003), Boards of directors as an endogenously determined institution: A survey of the economic literature, Economic Policy Review, 9(1), 7-26.
[6] Vafeas, N. (2005), Audit committees, boards, and the quality of reported earnings, Contemporary Accounting Research, 22(4), 1093-1122.
[7] Đặng Hoa Trang (2022), Một số vấn đề pháp lý về nâng cao chức năng giám sát của thành viên độc lập hội đồng quản trị trong công ty cổ phần, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, Số 7/2022, tr. 41
[8] Điểm d Khoản 2 Điều 155 Luật Doanh nghiệp năm 2020
[9] Điểm b, Khoản 1, Điều 137 Luật Doanh nghiệp năm 2020
[10] Khoản 4, Điều 276 Nghị định 155/2020/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán

