Tổ chức hệ thống tư pháp cấp địa phương trong mô hình chính quyền địa phương: kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Tác giả: Th.S, Luật Sư Dương Văn Quý (Jeremy Duong)
Hội thảo: Bài viết tham luận trong khuôn khổ Hội thảo khoa học “Hệ thống tư pháp Việt Nam trong bối cảnh đổi mới chính quyền địa phương hiện nay” – Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM tổ chức.
Abstract: This paper analyzes international experiences in organizing the local judicial system in connection with local government structures, focusing on the models of France and Japan. Through a comparative approach, the paper examines the differences in institutional design, levels of decentralization, coordination mechanisms, and the role of the judiciary in overseeing local government actions. Drawing from these models, the study offers recommendations for Vietnam to improve the organization of its local judiciary in line with ongoing reforms of the state apparatus, emphasizing judicial independence, the rule of law, and effective public governance.
Keywords: judicial reform; local government; local judiciary; state apparatus organization
TOÀN VĂN BÀI VIẾT
TỔ CHỨC HỆ THỐNG TƯ PHÁP CẤP ĐỊA PHƯƠNG TRONG MÔ HÌNH CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
TÓM TẮT: Bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm quốc tế về tổ chức hệ thống tư pháp cấp địa phương trong mối tương quan với mô hình tổ chức chính quyền địa phương tại hai quốc gia tiêu biểu là Pháp và Nhật Bản. Trên cơ sở tiếp cận so sánh, bài viết làm rõ những điểm khác biệt trong nguyên tắc tổ chức, mức độ phân quyền, cơ chế phối hợp và vai trò kiểm soát quyền lực của hệ thống tư pháp đối với chính quyền địa phương. Từ đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị cho Việt Nam nhằm hoàn thiện mô hình tổ chức hệ thống tư pháp cấp địa phương, bảo đảm tính độc lập, hiệu lực và phù hợp với quá trình cải cách tổ chức bộ máy nhà nước gắn với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền và nâng cao hiệu quả quản trị công.
Từ khóa: cải cách tư pháp; chính quyền địa phương; tư pháp địa phương; tổ chức bộ máy nhà nước
THE ORGANIZATION OF THE LOCAL JUDICIAL SYSTEM WITHIN THE LOCAL GOVERNMENT MODEL: INTERNATIONAL EXPERIENCES AND LESSONS FOR VIETNAM
ABSTRACT: This paper analyzes international experiences in organizing the local judicial system in connection with local government structures, focusing on the models of France and Japan. Through a comparative approach, the paper examines the differences in institutional design, levels of decentralization, coordination mechanisms, and the role of the judiciary in overseeing local government actions. Drawing from these models, the study offers recommendations for Vietnam to improve the organization of its local judiciary in line with ongoing reforms of the state apparatus, emphasizing judicial independence, the rule of law, and effective public governance.
Keywords: judicial reform; local government; local judiciary; state apparatus organization
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, tiến trình đổi mới mô hình tổ chức chính quyền địa phương ở Việt Nam diễn ra mạnh mẽ, với nhiều bước đi quan trọng như sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã, huyện, thí điểm mô hình chính quyền đô thị, tăng cường phân cấp, phân quyền giữa trung ương và địa phương. Các cải cách này được xác lập trong Hiến pháp năm 2013 và cụ thể hóa qua các đạo luật chuyên ngành như Luật Tổ chức chính quyền địa phương, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân. Tuy nhiên, như một số nghiên cứu chỉ ra, mô hình hiện hành vẫn mang tính “hành chính phụ thuộc”, khi chính quyền địa phương chưa thực sự là một thiết chế tự trị, tự quản, mà chịu sự chi phối từ trung ương cả về tổ chức lẫn hoạt động[1].
Trong bối cảnh đó, hệ thống tư pháp cấp địa phương, bao gồm Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án, cùng các thiết chế bổ trợ tư pháp, đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo đảm trật tự pháp lý, bảo vệ quyền con người và tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình của chính quyền cấp cơ sở. Tuy nhiên, giữa một bên là yêu cầu tăng cường phân quyền hành chính, và một bên là mô hình tổ chức tư pháp theo ngành dọc tập trung, đang tồn tại không ít bất cập trong phối hợp, phân định thẩm quyền và bảo đảm tính độc lập của tư pháp.
Trước yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền và nền tư pháp liêm chính, bài viết này tập trung phân tích kinh nghiệm tổ chức hệ thống tư pháp cấp địa phương tại Pháp và Nhật Bản – hai mô hình tiêu biểu cho hai hướng tiếp cận khác biệt. Qua đó, bài viết rút ra một số bài học có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong việc hoàn thiện thể chế tổ chức tư pháp địa phương theo hướng chuyên nghiệp, độc lập, hiệu quả và phù hợp với tiến trình cải cách hành chính hiện nay.
2. Một số vấn đề lý luận về mô hình tổ chức tư pháp cấp địa phương
2.1. Khái niệm và cấu trúc của hệ thống tư pháp cấp địa phương
Trong lý luận về nhà nước pháp quyền hiện đại, quyền tư pháp được xác định là một trong ba nhánh quyền lực cơ bản của nhà nước, tồn tại độc lập tương đối với quyền lập pháp và hành pháp, có chức năng cốt lõi là xét xử, bảo vệ pháp luật, bảo đảm công lý và kiểm soát quyền lực nhà nước. Theo nghĩa rộng, hệ thống tư pháp là một chỉnh thể bao gồm các cơ quan trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào hoạt động thực thi quyền tư pháp và hỗ trợ cho hoạt động này, với trọng tâm là Tòa án và các thiết chế giám sát, thực thi và bổ trợ pháp lý[2].
Từ góc độ tổ chức nhà nước, Trần Huy Liệu (2003) cho rằng hệ thống các cơ quan tư pháp là tổng thể các thiết chế như Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, cơ quan điều tra và thi hành án – được nhà nước thành lập để thực hiện quyền tư pháp trong tổng thể quyền lực nhà nước thống nhất. Trong đó, quyền xét xử của Tòa án được xem là biểu hiện tập trung và điển hình nhất của quyền tư pháp, bởi lẽ nó diễn ra công khai, có sự hiện diện của các bên và mang tính cưỡng chế pháp lý rõ rệt[3].
Ở cấp địa phương, hệ thống tư pháp là bộ phận cấu thành của hệ thống tư pháp quốc gia, được tổ chức theo nguyên tắc ngành dọc, nhưng hoạt động trong khuôn khổ địa lý hành chính nhất định (tỉnh, huyện). Về thành phần, có thể nhận diện: (i) Tòa án nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện, thực hiện quyền tư pháp thông qua xét xử; (ii) Viện kiểm sát nhân dân các cấp địa phương, thực hiện quyền công tố và kiểm sát việc tuân thủ pháp luật trong hoạt động tư pháp; (iii) cơ quan thi hành án dân sự địa phương; và (iv) các tổ chức bổ trợ tư pháp hoạt động trên địa bàn.
Đặc điểm nổi bật của hệ thống tư pháp cấp địa phương là dù đặt tại địa phương và có phối hợp nhất định với chính quyền cùng cấp, nhưng các cơ quan này không phụ thuộc về tổ chức, nhân sự hay ngân sách vào địa phương, mà chịu sự điều hành thống nhất từ trung ương (TANDTC, VKSNDTC, Bộ Tư pháp). Điều này nhằm bảo đảm tính độc lập, chuyên nghiệp và liêm chính của tư pháp, hạn chế rủi ro “hành chính hóa” hoặc “địa phương hóa” quyền tư pháp.
2.2. Nguyên tắc tổ chức tư pháp cấp địa phương trong nhà nước pháp quyền
Việc tổ chức hệ thống tư pháp cấp địa phương cần tuân thủ các nguyên tắc nền tảng của nhà nước pháp quyền hiện đại. Từ tiếp cận học thuật và thực tiễn quốc tế, có thể khái quát ba nguyên tắc cốt lõi sau:
Một là, nguyên tắc độc lập tư pháp. Tòa án – thiết chế trung tâm của quyền tư pháp – phải độc lập cả về tổ chức, nhân sự và hoạt động với các cơ quan lập pháp, hành pháp. Điều này đặc biệt quan trọng ở cấp địa phương, nơi có nguy cơ cao xảy ra sự can thiệp hành chính, lợi ích nhóm hoặc “quan hệ hóa” trong thực thi pháp luật. Việc bảo vệ tính độc lập của tư pháp địa phương là điều kiện để hệ thống này trở thành thiết chế kiểm soát quyền lực hành chính hiệu quả.
Hai là, nguyên tắc thống nhất và chuyên nghiệp. Trong nhà nước đơn nhất như Việt Nam, tổ chức và vận hành của hệ thống tư pháp cần bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ từ trung ương đến địa phương. Đồng thời, đội ngũ cán bộ tư pháp cần được tuyển chọn, đào tạo và bổ nhiệm theo chuẩn mực nghề nghiệp cao, nhằm bảo đảm chất lượng xét xử, tránh chênh lệch pháp lý giữa các vùng miền.
Ba là, nguyên tắc tiếp cận công lý và trách nhiệm giải trình. Hệ thống tư pháp địa phương cần được tổ chức sao cho gần dân, dễ tiếp cận và có cơ chế phản hồi từ cộng đồng. Tòa án không chỉ thực hiện chức năng tài phán, mà còn phải chịu trách nhiệm trước xã hội về tính minh bạch, hiệu quả và liêm chính trong hoạt động. Các mô hình như “tòa án mở”, truyền thông tư pháp, phiên tòa lưu động, cũng như sự tham gia của luật sư và các tổ chức pháp lý xã hội là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc này.
2.3. Tư pháp cấp địa phương trong tương quan với chính quyền địa phương
Một trong những vấn đề trung tâm khi bàn về tổ chức hệ thống tư pháp cấp địa phương là mối quan hệ giữa tư pháp và chính quyền địa phương – khi vừa tồn tại mối liên hệ phối hợp hành chính, vừa cần được phân định rõ về quyền lực và tính độc lập thể chế. Về lý luận, có thể tiếp cận vấn đề này từ học thuyết kiểm soát và cân bằng quyền lực (checks and balances), trong đó Tòa án đóng vai trò kiểm tra tính hợp pháp, hợp hiến của các quyết định hành chính, góp phần giới hạn sự tùy tiện trong quản trị nhà nước cấp cơ sở[4].
Trên thực tế, chính quyền địa phương ở Việt Nam chưa được tổ chức như một thiết chế tự trị theo đúng nghĩa, mà vẫn vận hành theo mô hình hành chính phụ thuộc. Điều này dẫn đến khoảng trống trong kiểm soát quyền lực hành chính – nhất là khi HĐND chưa phát huy hiệu quả vai trò giám sát. Trong bối cảnh đó, hệ thống tư pháp cấp địa phương nếu được bảo đảm tính độc lập và chuyên nghiệp, có thể đóng vai trò như một thiết chế kiểm soát quyền lực mềm, góp phần nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật và bảo vệ pháp quyền tại cơ sở.
Tuy nhiên, tư pháp cũng không thể hoàn toàn tách rời chính quyền địa phương. Cần thiết lập cơ chế phối hợp mềm, rõ ràng – đặc biệt trong các lĩnh vực như thi hành án, xử lý vi phạm hành chính, phổ biến pháp luật và quản lý hộ tịch. Từ góc độ thể chế, tư pháp địa phương cần được nhìn nhận vừa là đối trọng quyền lực, vừa là đối tác thể chế trong quản trị công.
3. Kinh nghiệm quốc tế về tổ chức hệ thống tư pháp cấp địa phương
3.1. Mô hình của Pháp (mô hình hành chính – tư pháp song song)
Pháp là một quốc gia theo thể chế nhà nước đơn nhất, nhưng lại có truyền thống tổ chức hệ thống tư pháp mang tính phân lập đặc thù, thể hiện rõ qua mô hình “hành chính – tư pháp song song” (dualisme juridictionnel)[5]. Theo mô hình này, hai hệ thống tư pháp được thiết lập và vận hành song song, bao gồm: hệ thống tư pháp thông thường (ordre judiciaire) chịu trách nhiệm giải quyết các tranh chấp dân sự, hình sự giữa các cá nhân; và hệ thống tư pháp hành chính (ordre administratif) chuyên trách xử lý các khiếu kiện giữa cá nhân, tổ chức với cơ quan công quyền, bao gồm cả chính quyền địa phương.
Hệ thống tư pháp hành chính của Pháp được tổ chức thành ba cấp tòa án: (i) Tribunal administratif – tòa hành chính cấp sơ thẩm đặt tại hầu hết các tỉnh, nơi công dân khởi kiện các quyết định hành chính bị cho là bất hợp pháp; (ii) Cour administrative d’appel – tòa hành chính phúc thẩm giải quyết các kháng cáo; và (iii) Conseil d’État – Hội đồng Nhà nước, là cơ quan tài phán tối cao trong lĩnh vực hành chính, đồng thời có vai trò tư vấn pháp lý cho Chính phủ trong quá trình xây dựng chính sách và văn bản quy phạm pháp luật[6].
Một trong những đặc trưng nổi bật của mô hình Pháp là tính độc lập rõ rệt giữa các cơ quan tư pháp và hệ thống hành chính, bao gồm cả chính quyền địa phương. Tòa án hành chính địa phương không thuộc hệ thống tổ chức của chính quyền địa phương về mặt nhân sự, ngân sách hay quản lý chuyên môn. Thay vào đó, các cơ quan này chịu sự điều hành theo ngành dọc của Bộ Tư pháp và các thiết chế trung ương như Hội đồng Thẩm phán Tối cao hoặc Conseil d’État. Cơ chế này cho phép thiết lập một hệ thống giám sát tư pháp độc lập, có năng lực vô hiệu hóa các quyết định hành chính của chính quyền địa phương cấp vùng hoặc tỉnh – điều chưa phổ biến ở nhiều quốc gia theo mô hình tập quyền tư pháp.
Về mặt lý luận, mô hình song hệ tư pháp của Pháp thể hiện sâu sắc nguyên tắc phân quyền và kiểm soát quyền lực nhà nước (checks and balances). Tư pháp hành chính không chỉ thực hiện chức năng tài phán, mà còn đóng vai trò như một cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính – đặc biệt ở cấp địa phương, khi mà mối quan hệ giữa công dân và chính quyền mang tính trực tiếp, cụ thể và thường xuyên[7]. Cơ chế khởi kiện hành chính tương đối thuận lợi, khả năng hủy bỏ các quyết định bất hợp pháp và vai trò của thẩm phán hành chính trong việc bảo vệ công dân là những yếu tố tạo nên hiệu lực thực chất cho nguyên lý pháp quyền tại cấp cơ sở.
Tuy nhiên, trong thực tiễn vận hành, mô hình này cũng bộc lộ những giới hạn nhất định. Sự tách biệt giữa hai hệ thống tư pháp (thông thường và hành chính) đôi khi dẫn đến trùng lắp về thẩm quyền hoặc khó khăn trong việc xác định tòa án có thẩm quyền giải quyết, gây trở ngại nhất định cho người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế hoặc không có điều kiện tiếp cận pháp lý chuyên sâu[8]. Hơn nữa, dù được tổ chức độc lập về pháp lý, tư pháp hành chính Pháp vẫn chịu ảnh hưởng văn hóa hành chính khá sâu sắc – do nguồn gốc đào tạo thẩm phán chủ yếu từ các trường công vụ như École nationale d’administration (ENA), cũng như sự luân chuyển nhân sự giữa các bộ ngành và hệ thống tài phán[9]. Trạng thái này được học giả Emmanuel Cartier mô tả là “độc lập pháp lý nhưng phụ thuộc thể chế” (institutional dependence without hierarchical subordination)[10].
Đáng chú ý, các công trình nghiên cứu gần đây cho thấy hệ thống tư pháp hành chính Pháp đang có xu hướng dịch chuyển từ mô hình tài phán truyền thống sang mô hình “tư pháp giải quyết vấn đề” (problem-solving justice), nhấn mạnh đến vai trò trung gian, đối thoại và hoà giải giữa nhà nước và công dân. Xu hướng này thể hiện qua việc khuyến khích các cơ chế hòa giải hành chính, gia tăng quyền tự chủ của thẩm phán trong tổ chức thủ tục xét xử và thúc đẩy tiếp cận công lý theo hướng nhân văn, hiệu quả hơn[11].
Từ kinh nghiệm của Pháp, có thể rút ra bài học quan trọng cho Việt Nam: việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống tòa án hành chính ở cấp địa phương cần đặt trọng tâm vào hai yếu tố then chốt – một là bảo đảm tính độc lập thực chất của thiết chế tư pháp, cả về pháp lý lẫn thể chế; hai là thiết lập cơ chế kiểm soát hiệu quả đối với hoạt động của chính quyền địa phương, góp phần bảo đảm pháp quyền, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền con người trong quản trị địa phương.
3.2. Mô hình của Nhật Bản (chính quyền địa phương tự trị, tư pháp thống nhất)
Nhật Bản là quốc gia đơn nhất, song nổi bật với mô hình tổ chức chính quyền địa phương mang tính tự trị cao, được hiến định từ rất sớm trong Hiến pháp năm 1947. Điều 92 của Hiến pháp Nhật Bản 1947 quy định rằng “tổ chức và hoạt động của các cơ quan công quyền địa phương sẽ được quy định bởi luật, phù hợp với nguyên tắc tự trị địa phương”. Theo đó, các đơn vị chính quyền địa phương tại Nhật Bản – bao gồm các đô thị, tỉnh và thành phố đặc biệt – có quyền tự chủ rộng rãi trong các lĩnh vực lập pháp địa phương, ngân sách, quản lý nhân sự, tổ chức bộ máy và hoạt động hành chính trên địa bàn[12].
Tuy nhiên, đối lập với tính phân quyền trong tổ chức hành chính, hệ thống tư pháp tại Nhật Bản lại được thiết lập theo mô hình thống nhất tập trung tuyệt đối, với tính độc lập cao về thể chế và vận hành. Cơ cấu tổ chức tư pháp được chia thành bốn cấp: Tòa án tối cao (Supreme Court), Tòa án cấp cao (High Courts), Tòa án quận (District Courts), và Tòa án sơ thẩm (Summary Courts)[13]. Ngoài ra còn có Tòa án Gia đình (Family Courts) hoạt động ở cùng cấp với Tòa án quận. Tất cả các tòa án đều thuộc hệ thống thống nhất và nằm dưới sự điều hành quản lý chuyên môn – hành chính – nhân sự tập trung của Tòa án Tối cao, thông qua Ban thư ký tư pháp (General Secretariat)[14]. Chính quyền địa phương không có bất kỳ vai trò nào trong việc quản lý tòa án về mặt nhân sự, ngân sách, tổ chức hay thẩm quyền.
Mô hình này thể hiện nguyên tắc phân tách rạch ròi giữa quyền lực hành pháp địa phương và quyền lực tư pháp, cho phép hệ thống tòa án vận hành độc lập, khách quan và không bị ảnh hưởng bởi lợi ích chính trị – hành chính cục bộ. Tư pháp không chịu tác động ngân sách từ địa phương và thẩm phán không bị bổ nhiệm hay đánh giá bởi các cơ quan hành chính cấp tỉnh, thành phố. Chính quyền địa phương có nghĩa vụ phối hợp với hệ thống tòa án ở một số khâu kỹ thuật – như cung cấp thông tin cư trú, phối hợp quản lý thi hành án dân sự hoặc xử lý vi phạm hành chính – nhưng không can thiệp vào hoạt động xét xử hay điều hành tòa án[15].
Về mặt lý luận, có thể xem đây là mô hình lý tưởng hóa của nguyên tắc tập trung quyền tư pháp trong một Nhà nước pháp quyền đơn nhất. Hệ thống tư pháp Nhật Bản được thiết kế để tránh tối đa nguy cơ “địa phương hóa công lý” – điều từng là vấn đề tại nhiều quốc gia có hệ thống tư pháp phân tán theo bang hoặc vùng như Hoa Kỳ hoặc Đức. Mặt khác, sự ổn định trong cấu trúc tư pháp, sự kiểm soát tập trung của Tòa án Tối cao và sự nghiệp nghề nghiệp toàn thời gian của thẩm phán tạo ra một nền tư pháp kỹ trị, chuẩn mực và khép kín[16].
Tuy nhiên, hệ thống này cũng bộc lộ một số đặc điểm đáng lưu ý. Trên thực tế, hệ thống tư pháp Nhật Bản bị đánh giá là tư pháp thụ động (judicial passivism) – tức là thẩm phán có xu hướng tránh can thiệp vào các xung đột chính trị – hành chính nhạy cảm, và thường thiên về xác nhận kết quả điều tra – truy tố của công tố viên hơn là phản biện độc lập[17]. Hơn nữa, văn hóa pháp lý Nhật Bản đề cao hòa giải, thỏa thuận, tránh đối đầu, dẫn đến việc hệ thống tòa án đóng vai trò “kiểm chứng lại” hơn là chủ thể kiểm soát quyền lực hành chính như ở mô hình Pháp.
Dưới góc nhìn so sánh, có thể thấy rằng trong khi mô hình Pháp sử dụng tư pháp hành chính độc lập để giám sát chính quyền địa phương, thì Nhật Bản lại dựa trên nguyên tắc tổ chức tư pháp thống nhất và tách biệt hoàn toàn với bộ máy chính quyền địa phương. Cả hai mô hình đều hướng đến bảo vệ pháp quyền và ngăn ngừa lạm quyền ở cấp cơ sở, nhưng cách tiếp cận và thiết kế thể chế có sự khác biệt đáng kể.
Đối với Việt Nam, mô hình Nhật Bản gợi mở một hướng tiếp cận quan trọng: thiết lập hệ thống tư pháp địa phương độc lập về ngân sách, tổ chức và bổ nhiệm nhân sự, dưới sự điều phối thống nhất của trung ương. Đồng thời, cần thận trọng với mặt trái của tư pháp quá tập trung, đó là nguy cơ giảm vai trò kiểm soát quyền lực địa phương nếu thiếu cơ chế phản biện xã hội, truyền thông tư pháp và tăng cường dân chủ trong tư pháp. Sự kết hợp có chọn lọc giữa mô hình tập trung thống nhất của Nhật Bản và cơ chế kiểm soát mềm của mô hình Pháp có thể là hướng đi phù hợp với điều kiện thể chế Việt Nam hiện nay.
4. Một số khuyến nghị cho Việt Nam
Trên cơ sở phân tích mô hình tổ chức hệ thống tư pháp cấp địa phương tại Pháp và Nhật Bản – hai đại diện tiêu biểu cho hai hướng tiếp cận đối lập trong thiết kế thể chế tư pháp, có thể rút ra một số gợi mở chính sách phù hợp cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện mô hình tổ chức hệ thống tư pháp cấp địa phương, đặc biệt trong bối cảnh cải cách hành chính – tư pháp gắn với đổi mới tổ chức chính quyền địa phương.
Thứ nhất, cần tiếp tục khẳng định và bảo đảm tính độc lập về tổ chức và hoạt động của hệ thống tư pháp, đặc biệt tại cấp địa phương. Dù theo mô hình phân tán độc lập như Pháp hay tập trung thống nhất như Nhật Bản, điểm chung của cả hai quốc gia là sự tách biệt rõ ràng giữa cơ quan tư pháp và bộ máy hành chính địa phương. Đây là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hoạt động tư pháp không bị chi phối bởi lợi ích cục bộ hay hành chính hóa quá mức. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục củng cố mô hình tổ chức ngành dọc đối với các thiết chế như Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, cơ quan Thi hành án dân sự và bổ trợ tư pháp; đồng thời, cần có quy định pháp lý chặt chẽ nhằm giới hạn tối đa khả năng can thiệp về nhân sự, tài chính và hành chính từ chính quyền địa phương vào hoạt động tư pháp.
Thứ hai, Việt Nam cần xây dựng một cơ chế phối hợp hiệu quả và có thể kiểm soát được giữa cơ quan tư pháp và chính quyền địa phương. Mô hình Nhật Bản cho thấy, việc duy trì tính độc lập tư pháp không loại trừ khả năng hợp tác hành chính chặt chẽ – như trong việc cung cấp thông tin hộ tịch, dữ liệu địa phương phục vụ thi hành án hoặc tổ chức phiên tòa lưu động. Ngược lại, mô hình Pháp khẳng định vai trò giám sát pháp lý của tòa án hành chính đối với quyết định hành chính địa phương – đây là một hình thức kiểm soát mềm nhưng hiệu quả. Việt Nam có thể học tập theo hướng xây dựng các cơ chế phối hợp mềm giữa UBND, HĐND và các thiết chế tư pháp, như: tổ chức đối thoại hành chính – tư pháp định kỳ, chia sẻ cơ sở dữ liệu hành chính – pháp lý, hỗ trợ công tác thi hành án, hòa giải, hoặc tư vấn pháp luật cộng đồng. Việc thiết lập quy chế phối hợp liên ngành và rõ ràng hóa vai trò hỗ trợ của chính quyền địa phương sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật tại cơ sở mà không làm phương hại đến nguyên tắc độc lập tư pháp.
Thứ ba, cần nghiên cứu và xác lập mức độ phân quyền hợp lý trong nội bộ hệ thống tư pháp cấp địa phương. Mặc dù mô hình Nhật Bản nhấn mạnh tính thống nhất tập trung, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc triệt tiêu hoàn toàn quyền tự chủ vận hành ở cấp địa phương. Việt Nam có thể cân nhắc trao quyền tự chủ tương đối cho các đơn vị tư pháp cấp tỉnh trong những vấn đề kỹ thuật – hành chính như: lập kế hoạch ngân sách nội bộ, quản lý bộ máy văn phòng, phân bổ nhân sự hỗ trợ, hoặc đề xuất tổ chức phiên tòa theo đặc điểm vùng miền. Tuy nhiên, việc phân quyền này phải đi kèm với cơ chế giám sát minh bạch, khách quan, có thể từ Tòa án nhân dân tối cao hoặc các ủy ban kiểm sát chuyên môn độc lập, nhằm bảo đảm rằng quyền lực tư pháp không bị địa phương hóa, chính trị hóa hay vận hành thiếu nhất quán.
Thứ tư, cần đẩy mạnh vai trò phản biện xã hội và giám sát cộng đồng đối với hoạt động tư pháp địa phương. Dù không áp dụng cơ chế bầu cử thẩm phán như một số quốc gia, Việt Nam vẫn có thể tăng cường kênh giám sát mềm như: tiếp thu ý kiến từ luật sư, hiệp hội nghề nghiệp, tổ chức trợ giúp pháp lý và cộng đồng dân cư. Việc HĐND cấp tỉnh thành lập các ủy ban pháp luật có chức năng tham vấn, phản biện về hoạt động tư pháp cũng là một hướng đi phù hợp, bảo đảm tính minh bạch và tăng cường niềm tin công chúng vào hệ thống tư pháp. Mô hình tòa án mở, tòa lưu động hay phổ biến kiến thức pháp luật qua truyền thông tư pháp là những công cụ hữu hiệu để xóa bỏ rào cản giữa tư pháp với xã hội, đồng thời tạo áp lực tự cải tiến từ bên trong hệ thống.
Thứ năm,cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh mối quan hệ giữa hệ thống tư pháp và chính quyền địa phương, theo hướng phân định rõ ràng thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế phối hợp. Trong khi chính quyền địa phương hoạt động theo cơ chế phân cấp – phân quyền, thì hệ thống tư pháp tổ chức theo ngành dọc và yêu cầu tính độc lập, đòi hỏi một khuôn khổ pháp lý đủ linh hoạt nhưng nhất quán. Trên cơ sở đó, cần nghiên cứu việc trao thẩm quyền cho Tòa án nhân dân trong xem xét, phán quyết tính hợp pháp của văn bản quy phạm pháp luật do chính quyền địa phương ban hành[18] – một cơ chế kiểm soát tư pháp hiện còn thiếu trong thực tiễn. Đồng thời, xem xét áp dụng cơ chế tài phán hành chính cho các tranh chấp về thẩm quyền giữa các cấp chính quyền địa phương hoặc giữa chính quyền địa phương và cơ quan trung ương, qua đó củng cố vai trò giám sát quyền lực của tư pháp tại cấp địa phương, bảo đảm thực chất nguyên tắc pháp quyền.
5. Kết luận
Tổ chức hệ thống tư pháp cấp địa phương là một cấu phần quan trọng trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền và cải cách bộ máy nhà nước ở Việt Nam. Thông qua việc phân tích mô hình của Pháp và Nhật Bản – đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau trong tổ chức và vận hành tư pháp địa phương – bài viết cho thấy sự cần thiết phải bảo đảm tính độc lập, hiệu lực và khả năng phối hợp của tư pháp địa phương trong mối quan hệ với chính quyền địa phương. Những bài học quốc tế được rút ra không nhằm sao chép máy móc, mà là cơ sở để Việt Nam tiếp tục hoàn thiện mô hình tổ chức tư pháp địa phương phù hợp với điều kiện thể chế, đảm bảo pháp quyền, kiểm soát quyền lực và phục vụ hiệu quả công lý ở cấp cơ sở.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
-
Hiến pháp năm 2013
-
Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025
-
Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024
-
Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014
-
Cadiet, L. (2011), “Introduction to French Civil Justice System and Civil Procedural Law”, Ritsumeikan Law Review, No. 28
-
Cartier, Emmanuel (2018), “Judicial Independence – French and European Perspectives”, OER Osteuropa Recht, 64(4)
-
Council of Local Authorities for International Relations – CLAIR (2020), Local Government in Japan, truy cập ngày 12/05/2025, https://www.clair.or.jp/j/forum/pub/docs/jichi2022-en.pdf.
-
Expert-Foulquier, Caroline (2018), “Is French Administrative Justice a Problem-Solving Justice?”, Utrecht Law Review, 14(3)
-
FRA – European Union Agency for Fundamental Rights (2018), Access to Justice in Europe: France, truy cập lần cuối ngày 12/05/2025, https://fra.europa.eu/sites/default/files/fra_uploads/1531-access-to-justice-2011-country-FR.pdf.
-
Haley, John Owen (2007), “The Japanese Judiciary: Maintaining Integrity, Autonomy and the Public Trust”, Law in Japan: A Turning Point, Daniel J. Foote (ed.), University of Washington Press
-
Itoh, H. (1988), “The Courts in Japan”, In: Waltman, J.L., Holland, K.M. (eds), The Political Role of Law Courts in Modern Democracies, Palgrave Macmillan, London
-
Kitamura, Ichiro (1993), “The Judiciary in Contemporary Society: Japan”, Case Western Reserve Journal of International Law, Vol. 25
-
Japan Federation of Bar Associations (JFBA), Judicial System of Japan, truy cập ngày 12/05/2025, https://www.nichibenren.or.jp/en/about/judicial_system
-
Lê Cảm (2010), “Hệ thống tư pháp, hệ thống tư pháp hình sự và hệ thống pháp luật về đấu tranh chống tội phạm trong Nhà nước pháp quyền”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 04/2010
-
Lê Văn Cảm, Hoàng Tám Phi (2023), “Lý luận về cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước”, Tạp chí Kiểm sát, truy cập ngày 13/5/2025, https://kiemsat.vn/ly-luan-ve-co-che-kiem-soat-quyen-luc-nha-nuoc-67254.html.
-
Nguyễn Đăng Dung, Nguyễn Đăng Duy (2024), “Chính quyền địa phương và kiểm soát chính quyền địa phương ở Việt Nam”, Tạp chí Nghề Luật, số 1/2024
-
Trần Huy Liệu (2003), Đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp theo hướng xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học, Đại học Luật Hà Nội
-
Võ Công Khôi (2023), “Thực trạng và giải pháp đổi mới tổ chức và hoạt động của chính quyền địa phương”, Tạp chí Lý luận Chính trị, số 540 (2/2023)
Trích dẫn:
[1] Nguyễn Đăng Dung, Nguyễn Đăng Duy (2024), “Chính quyền địa phương và kiểm soát chính quyền địa phương ở Việt Nam”, Tạp chí Nghề Luật, số 1/2024, tr. 33–34
[2] Lê Cảm (2010), “Hệ thống tư pháp, hệ thống tư pháp hình sự và hệ thống pháp luật về đấu tranh chống tội phạm trong Nhà nước pháp quyền”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 04/2010, tr. 35
[3] Trần Huy Liệu (2003), Đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp theo hướng xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học, Đại học Luật Hà Nội, tr. 29
[4] Lê Văn Cảm, Hoàng Tám Phi (2023), “Lý luận về cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước”, Tạp chí Kiểm sát, truy cập ngày 13/5/2025, https://kiemsat.vn/ly-luan-ve-co-che-kiem-soat-quyen-luc-nha-nuoc-67254.html
[5] Cadiet, L. (2011), “Introduction to French Civil Justice System and Civil Procedural Law”, Ritsumeikan Law Review, No. 28, tr. 332–334
[6] FRA – European Union Agency for Fundamental Rights (2018), Access to Justice in Europe: France, tr. 2–3, truy cập ngày 12/05/2025, https://fra.europa.eu/sites/default/files/fra_uploads/1531-access-to-justice-2011-country-FR.pdf
[7] Cartier, Emmanuel (2018), “Judicial Independence – French and European Perspectives”, OER Osteuropa Recht, 64(4), 570–582, tr. 574, 575
[8] Expert-Foulquier, Caroline (2018), “Is French Administrative Justice a Problem-Solving Justice?”, Utrecht Law Review, 14(3), 40–51, tr. 47
[9] Cadiet, L. (2011), “Introduction to French Civil Justice System and Civil Procedural Law”, Ritsumeikan Law Review, No. 28, 2021, tr. 334
[10] Cartier, Emmanue (2018), “Judicial Independence – French and European Perspectives”, OER Osteuropa Recht, 64 (4), 570-582, tr. 577
[11] Expert-Foulquier, Caroline (2018), “Is French Administrative Justice a Problem-Solving Justice?”, Utrecht Law Review, 14(3), 40-51, tr. 50
[12] Council of Local Authorities for International Relations – CLAIR (2020), “Local Government in Japan”, tr. 4-8, truy cập ngày 12/05/2025, https://www.clair.or.jp/j/forum/pub/docs/jichi2022-en.pdf
[13] Japan Federation of Bar Associations (JFBA), Judicial System of Japan, truy cập ngày 12/05/2025, https://www.nichibenren.or.jp/en/about/judicial_system.
[14] Itoh, H. (1988), “The Courts in Japan”, In: Waltman, J.L., Holland, K.M. (eds), The Political Role of Law Courts in Modern Democracies, Palgrave Macmillan, London, tr. 199-200
[15] Council of Local Authorities for International Relations – CLAIR (2020), “Local Government in Japan”, truy cập ngày 12/05/2025, https://www.clair.or.jp/j/forum/pub/docs/jichi2022-en.pdf
[16] Haley, John Owen (2007), “The Japanese Judiciary: Maintaining Integrity, Autonomy and the Public Trust”, Law in Japan: A Turning Point, Daniel J. Foote (ed.), University of Washington Press, tr. 19–24
[17] Kitamura, Ichiro (1993), “The Judiciary in Contemporary Society: Japan”, Case Western Reserve Journal of International Law, Vol. 25, tr. 277-278
[18] Võ Công Khôi (2023), “Thực trạng và giải pháp đổi mới tổ chức và hoạt động của chính quyền địa phương”, Tạp chí Lý luận Chính trị, Số 540 (2/2023), 105-110, tr. 109

